大樹
đại thụ
Hán Việt: đại thụ · Pinyin: dà shù
Tổng quan
ĐẠI THỌ Hiệu của Thiền sư Hoằng Chứng đời Minh. X. Hoằng Chứng
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 大樹 dàshù n. big tree M:²kē
Eng
- JMdict large tree
- JMdict big tree
- JMdict huge tree
- Cihui 大樹 dàshù n. big tree M:²kē
ja
- JMdict 大樹(たいじゅ)
other
- Nguồn khác Cây lớn, sống lâu năm
- Nguồn khác Chỉ người để cho mình nhờ cậy