大概的意思 dà gài de yì sī · đại khái đích ý tư Hán Việt: đại khái đích ý tư · Pinyin: dà gài de yì sī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 概 (khái) + 的 (đích) + 意 (ý) + 思 (tư)Pinyindà gài de yì sīHán Việtđại khái đích ý tưCấu tạo大 + 概 + 的 + 意 + 思 · đại + khái + đích + ý + tư nghĩa thành phần: đại + khái + đích + ý + tư