大民族主義

dà mín zú zhǔ yì đại dân tộc chủ nghĩa

Hán Việt: đại dân tộc chủ nghĩa · Pinyin: dà mín zú zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa đại dân tộc: chủ nghĩa dân tộc lớn

Cấu tạo: (đại) + (dân) + (tộc) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa đại dân tộc: chủ nghĩa dân tộc lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大民族中的剥削阶级思想在民族关系上的一种表现,认为本民族在政治、经济、文化上比别的民族优越,应居支配地位,享有各种特权。

Eng

  • Cihui 大民族主義 àmínzúzhǔyì n. big-nationality chauvinism