大氣碎屑岩 đại khí toái tiết nham Hán Việt: đại khí toái tiết nham Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 岩 (nham)Hán Việtđại khí toái tiết nhamCấu tạo大 + 氣 + 碎 + 屑 + 岩 · đại + khí + toái + tiết + nham nghĩa thành phần: đại + khí + toái + tiết + nham Nghĩa EngCihui atmoclast