大汶口文化

dà wèn kǒu wén huà đại vấn khẩu văn hóa

Hán Việt: đại vấn khẩu văn hóa · Pinyin: dà wèn kǒu wén huà

Tổng quan

Văn hóa Dawenkou (khoảng 4100-2600 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở khu vực Sơn Đông 山東|山东 ngày nay

Cấu tạo: (đại) + (vấn) + (khẩu) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Văn hóa Dawenkou (khoảng 4100-2600 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở khu vực Sơn Đông 山東|山东 ngày nay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中國新石器時代的文化。分布於山東,與龍山文化相似。生產工具以磨製石器為主,陶器以夾砂紅陶和泥質紅陶為主。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国新石器时代中期的一种文化,距今6300-4400年,因最早发现于山东泰安附近大汶口而得名。农业是其主要的经济活动,以种植粟类作物为主,遗存中有大量石制农具、渔猎工具以及彩陶、白陶等。出现了类似文字的图像符号。

Eng

  • CC-CEDICT Dawenkou culture (c. 4100-2600 BC), Neolithic culture based in today's Shandong area 山東|山东[Shan1 dong1]
  • Cihui Dawenkou culture (c. 4100-2600 BC), Neolithic culture based in today's Shandong area 山東|山东