大洋化作用 đại dương hóa tác dụng Hán Việt: đại dương hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđại dương hóa tác dụngCấu tạo大 + 洋 + 化 + 作 + 用 · đại + dương + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: đại + dương + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui oceanization