大洋平流層
đại dương bình lưu tằng
Hán Việt: đại dương bình lưu tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 平 (bình) + 流 (lưu) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui anothermic
Hán Việt: đại dương bình lưu tằng
Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 平 (bình) + 流 (lưu) + 層 (tằng)