大流士一世 dà liú shì yī shì · đại lưu sĩ nhất thế Hán Việt: đại lưu sĩ nhất thế · Pinyin: dà liú shì yī shì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 流 (lưu) + 士 (sĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyindà liú shì yī shìHán Việtđại lưu sĩ nhất thếCấu tạo大 + 流 + 士 + 一 + 世 · đại + lưu + sĩ + nhất + thế nghĩa thành phần: đại + lưu + sĩ + nhất + thế