大滿貫頭銜 dài mǎn guàn tóu xián · đại mãn quán đầu hàm Hán Việt: đại mãn quán đầu hàm · Pinyin: dài mǎn guàn tóu xián Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 滿 (mãn) + 貫 (quán) + 頭 (đầu) + 銜 (hàm)Pinyindài mǎn guàn tóu xiánHán Việtđại mãn quán đầu hàmCấu tạo大 + 滿 + 貫 + 頭 + 銜 · đại + mãn + quán + đầu + hàm nghĩa thành phần: đại + mãn + quán + đầu + hàm