大焦热地狱

đại tiêu nhiệt địa ngục

Hán Việt: đại tiêu nhiệt địa ngục

Tổng quan

đại tiêu nhiệt địa ngục (界名)八大地獄之第七。見焦熱地獄條。☸

Cấu tạo: (đại) + (tiêu) + (nhiệt) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại tiêu nhiệt địa ngục (界名)八大地獄之第七。見焦熱地獄條。☸