大煙鬼 đại yên quỷ Hán Việt: đại yên quỷ Tổng quan người nghiện thuốc phiện Cấu tạo: 大 (đại) + 煙 (yên) + 鬼 (quỷ)Hán Việtđại yên quỷTừ loạidanhCấu tạo大 + 煙 + 鬼 · đại + yên + quỷ nghĩa thành phần: đại + yên + quỷ Nghĩa ViệtCihui người nghiện ma tuý: người nghiện thuốc phiệnBiên soạn opium addictEngCihui 大煙鬼 àyānguǐ n. opium addict Từ liên quan Gần nghĩa大煙 · 煙鬼 · 大烟囱 · 大煙癮 · 大烟隐 · 大烟馆