大煙癮 dà yān yǐn·đại yên ẩn Hán Việt: đại yên ẩn · Pinyin: dà yān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 煙 (yên) + 癮 (ẩn)Pinyindà yān yǐnHán Việtđại yên ẩnCấu tạo大 + 煙 + 癮 · đại + yên + ẩn nghĩa thành phần: đại + yên + ẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghiện thuốc phiệnĐứcHandedict Opiumsucht Từ liên quan Gần nghĩa大烟鬼 · 大煙鬼 · 大煙 · 煙癮 · 大烟囱 · 大烟隐 · 大烟馆 · 烟瘾大