大畫幅相機 dà huà fú xiāng jī · đại họa phúc tương ki Hán Việt: đại họa phúc tương ki · Pinyin: dà huà fú xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 畫 (họa) + 幅 (phúc) + 相 (tương) + 機 (ki)Pinyindà huà fú xiāng jīHán Việtđại họa phúc tương kiCấu tạo大 + 畫 + 幅 + 相 + 機 · đại + họa + phúc + tương + ki nghĩa thành phần: đại + họa + phúc + tương + ki