大眾

dà zhòng đại chúng

Hán Việt: đại chúng · Pinyin: dà zhòng

Tổng quan

Volkswagen (nhà sản xuất ô tô) | quần chúng | phần lớn dân số | đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)

Cấu tạo: (đại) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Volkswagen (nhà sản xuất ô tô) | quần chúng | phần lớn dân số | đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多數的人。《文明小史》第二回:「傳知各童生,大眾俱有憤憤之意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群众;民众:~化|劳苦~。

Eng

  • CC-CEDICT Volkswagen (automobile manufacturer)
  • CC-CEDICT the masses|the great bulk of the population|popular (of music, science etc)
  • Cihui Volkswagen (automobile manufacturer)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公共 · 大家 · 民众 · 群众

Từ trái nghĩa

个人