大統一理論

dà tǒng yī lǐ lùn đại thống nhất lí luận

Hán Việt: đại thống nhất lí luận · Pinyin: dà tǒng yī lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết thống nhất lớn

Cấu tạo: (đại) + (thống) + (nhất) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết thống nhất lớn

Eng

  • Cihui 大統一理論 àtǒngyī lǐlùn n. grand unified theory

ja

  • JMdict grand unified theory