大老爷们儿 đại lão gia môn nhân Hán Việt: đại lão gia môn nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 老 (lão) + 爷 (gia) + 们 (môn) + 儿 (nhân)Hán Việtđại lão gia môn nhânCấu tạo大 + 老 + 爷 + 们 + 儿 · đại + lão + gia + môn + nhân nghĩa thành phần: đại + lão + gia + môn + nhân