大脑不正常

đại não bất chánh thường

Hán Việt: đại não bất chánh thường

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wrong in the head

Eng

  • Cihui wrong in the head

Từ liên quan

Gần nghĩa

大脑摄影图 · 大脑摄影法 · 正常以下的 · 正常位置的 · 大脑半球 · 大脑死亡 · 大脑皮层 · 大腦皮層