正常以下的

chánh thường dĩ hạ đích

Hán Việt: chánh thường dĩ hạ đích

Tổng quan

dưới bình thường, người kém thông minh (dưới mức bình thường)

Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 以 (dĩ) + 下 (hạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới mức bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subnormal

Từ liên quan

Gần nghĩa

正常位置的 · 正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常菌群 · 正常配偶 · 正常分泌的 · 正常反应性