大脑摄影图

đại não nhiếp ảnh đồ

Hán Việt: đại não nhiếp ảnh đồ

Tổng quan

điện não đồ

Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện não đồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi encephalogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

大脑摄影法 · 大脑半球 · 大脑死亡 · 大脑皮层 · 大腦皮層 · 大脑不正常 · 大脑性麻痹 · 大脑生理学