大脑性麻痹

đại não tính ma tí

Hán Việt: đại não tính ma tí

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 性 (tính) + 麻 (ma) + 痹 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bại não
  • Biên soạn cerebral palsy

Eng

  • Cihui 大腦性麻痹 ànǎoxìng mábì n. cerebral palsy

Từ liên quan

Gần nghĩa

大脑摄影图 · 大脑摄影法 · 麻痹大意 · 大脑半球 · 大脑死亡 · 大脑皮层 · 大腦皮層 · 麻痹患者