大脑生理学 đại não sanh lí học Hán Việt: đại não sanh lí học Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtđại não sanh lí họcTừ loạidanhCấu tạo大 + 腦 + 生 + 理 + 學 · đại + não + sanh + lí + học nghĩa thành phần: đại + não + sanh + lí + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh lý học nãoMainlandKaggle Zh-Vi cerebrophysiologyEngCihui cerebrophysiology Từ liên quan Gần nghĩa大脑摄影图 · 大脑摄影法 · 大脑半球 · 大脑死亡 · 大脑皮层 · 大腦皮層 · 理学硕士 · 大脑不正常