大腔毛頭星 đại khang mao đầu tinh Hán Việt: đại khang mao đầu tinh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腔 (khang) + 毛 (mao) + 頭 (đầu) + 星 (tinh)Hán Việtđại khang mao đầu tinhCấu tạo大 + 腔 + 毛 + 頭 + 星 · đại + khang + mao + đầu + tinh nghĩa thành phần: đại + khang + mao + đầu + tinh Nghĩa EngCihui macrophreate