大腦性麻痹 đại não tính ma tí Hán Việt: đại não tính ma tí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 性 (tính) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtđại não tính ma tíCấu tạo大 + 腦 + 性 + 麻 + 痹 · đại + não + tính + ma + tí nghĩa thành phần: đại + não + tính + ma + tí Nghĩa EngCihui 大腦性麻痹 ànǎoxìng mábì n. cerebral palsy