大腦攝影圖 đại não nhiếp ảnh đồ Hán Việt: đại não nhiếp ảnh đồ Tổng quan điện não đồ Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 圖 (đồ)Hán Việtđại não nhiếp ảnh đồCấu tạo大 + 腦 + 攝 + 影 + 圖 · đại + não + nhiếp + ảnh + đồ nghĩa thành phần: đại + não + nhiếp + ảnh + đồ Nghĩa ViệtCihui điện não đồ