大英圖書館 dà yīng tú shū guǎn · đại anh đồ thư quán Hán Việt: đại anh đồ thư quán · Pinyin: dà yīng tú shū guǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 英 (anh) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)Pinyindà yīng tú shū guǎnHán Việtđại anh đồ thư quánCấu tạo大 + 英 + 圖 + 書 + 館 · đại + anh + đồ + thư + quán nghĩa thành phần: đại + anh + đồ + thư + quán