大範圍毀滅 dà fàn wéi huǐ miè · đại phạm vi hủy diệt Hán Việt: đại phạm vi hủy diệt · Pinyin: dà fàn wéi huǐ miè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 毀 (hủy) + 滅 (diệt)Pinyindà fàn wéi huǐ mièHán Việtđại phạm vi hủy diệtCấu tạo大 + 範 + 圍 + 毀 + 滅 · đại + phạm + vi + hủy + diệt nghĩa thành phần: đại + phạm + vi + hủy + diệt