大萊普提斯 dà lái pǔ tí sī · đại lai phổ đề tư Hán Việt: đại lai phổ đề tư · Pinyin: dà lái pǔ tí sī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 萊 (lai) + 普 (phổ) + 提 (đề) + 斯 (tư)Pinyindà lái pǔ tí sīHán Việtđại lai phổ đề tưCấu tạo大 + 萊 + 普 + 提 + 斯 · đại + lai + phổ + đề + tư nghĩa thành phần: đại + lai + phổ + đề + tư