大蔥炒豆腐 dà cōng chǎo dòu fǔ · đại thông sao đậu hủ Hán Việt: đại thông sao đậu hủ · Pinyin: dà cōng chǎo dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蔥 (thông) + 炒 (sao) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyindà cōng chǎo dòu fǔHán Việtđại thông sao đậu hủCấu tạo大 + 蔥 + 炒 + 豆 + 腐 · đại + thông + sao + đậu + hủ nghĩa thành phần: đại + thông + sao + đậu + hủ