大蒜燒肥腸
đại toán thiêu phì tràng
Hán Việt: đại toán thiêu phì tràng · Pinyin: dà suàn shāo féi cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 蒜 (toán) + 燒 (thiêu) + 肥 (phì) + 腸 (tràng)
Hán Việt: đại toán thiêu phì tràng · Pinyin: dà suàn shāo féi cháng
Cấu tạo: 大 (đại) + 蒜 (toán) + 燒 (thiêu) + 肥 (phì) + 腸 (tràng)