大衆語運動 đại chúng ngữ vận động Hán Việt: đại chúng ngữ vận động Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衆 (chúng) + 語 (ngữ) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtđại chúng ngữ vận độngCấu tạo大 + 衆 + 語 + 運 + 動 · đại + chúng + ngữ + vận + động nghĩa thành phần: đại + chúng + ngữ + vận + động Nghĩa EngCihui 大眾語運動 àzhòngyǔ Yùndòng n. <hist.> Popular Language Movement M:³cháng