大衛·艾登堡

dà wèi · ài dēng bǎo

Pinyin: dà wèi · ài dēng bǎo

Tổng quan

David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh

Cấu tạo: (đại) + (vệ) + · + (ngải) + (đăng) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh

Eng

  • CC-CEDICT David Attenborough (1926–), British naturalist and broadcaster
  • Cihui David Attenborough (1926–), British naturalist and broadcaster