大衛斯特恩 dà wèi sī tè ēn · đại vệ tư đặc ân Hán Việt: đại vệ tư đặc ân · Pinyin: dà wèi sī tè ēn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 恩 (ân)Pinyindà wèi sī tè ēnHán Việtđại vệ tư đặc ânCấu tạo大 + 衛 + 斯 + 特 + 恩 · đại + vệ + tư + đặc + ân nghĩa thành phần: đại + vệ + tư + đặc + ân