大衛李嘉圖 dà wèi lǐ jiā tú · đại vệ lí gia đồ Hán Việt: đại vệ lí gia đồ · Pinyin: dà wèi lǐ jiā tú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 李 (lí) + 嘉 (gia) + 圖 (đồ)Pinyindà wèi lǐ jiā túHán Việtđại vệ lí gia đồCấu tạo大 + 衛 + 李 + 嘉 + 圖 · đại + vệ + lí + gia + đồ nghĩa thành phần: đại + vệ + lí + gia + đồ