大西洋洋中脊
đại tây dương dương trung tích
Hán Việt: đại tây dương dương trung tích · Pinyin: dà xī yáng yáng zhōng jǐ
Tổng quan
sống núi giữa Đại Tây Dương
Cấu tạo: 大 (đại) + 西 (tây) + 洋 (dương) + 洋 (dương) + 中 (trung) + 脊 (tích)
Nghĩa
Việt
- Cihui sống núi giữa Đại Tây Dương
Eng
- CC-CEDICT Atlantic mid-ocean ridge
- Cihui Atlantic mid-ocean ridge