大西洋海嶺

dà xī yáng hǎi lǐng đại tây dương hải lĩnh

Hán Việt: đại tây dương hải lĩnh · Pinyin: dà xī yáng hǎi lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + 西 (tây) + (dương) + (hải) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称大西洋中脊”。大西洋中部巨大的海底山系。长约15000多千米,大致呈s形。伴有地震和火山活动。脊部一般距海面2500~3000米,个别高突部分露出水面,形成岛屿,如冰岛等。