大西洋海嶺

dà xī yáng hǎi lǐng đại tây dương hải lĩnh

Hán Việt: đại tây dương hải lĩnh · Pinyin: dà xī yáng hǎi lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + 西 (tây) + (dương) + (hải) + (lĩnh)