大規模調查 dà guī mó diào chá · đại quy mô điều tra Hán Việt: đại quy mô điều tra · Pinyin: dà guī mó diào chá Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 規 (quy) + 模 (mô) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyindà guī mó diào cháHán Việtđại quy mô điều traCấu tạo大 + 規 + 模 + 調 + 查 · đại + quy + mô + điều + tra nghĩa thành phần: đại + quy + mô + điều + tra