大規模作戰 đại quy mô tác chiến Hán Việt: đại quy mô tác chiến Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 規 (quy) + 模 (mô) + 作 (tác) + 戰 (chiến)Hán Việtđại quy mô tác chiếnCấu tạo大 + 規 + 模 + 作 + 戰 · đại + quy + mô + tác + chiến nghĩa thành phần: đại + quy + mô + tác + chiến Nghĩa EngCihui major engagement