大規模免職 dà guī mó miǎn zhí · đại quy mô miễn chức Hán Việt: đại quy mô miễn chức · Pinyin: dà guī mó miǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 規 (quy) + 模 (mô) + 免 (miễn) + 職 (chức)Pinyindà guī mó miǎn zhíHán Việtđại quy mô miễn chứcCấu tạo大 + 規 + 模 + 免 + 職 · đại + quy + mô + miễn + chức nghĩa thành phần: đại + quy + mô + miễn + chức