大規模抗議 dà guī mó kàng yì · đại quy mô kháng nghị Hán Việt: đại quy mô kháng nghị · Pinyin: dà guī mó kàng yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 規 (quy) + 模 (mô) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)Pinyindà guī mó kàng yìHán Việtđại quy mô kháng nghịCấu tạo大 + 規 + 模 + 抗 + 議 · đại + quy + mô + kháng + nghị nghĩa thành phần: đại + quy + mô + kháng + nghị