大規模殺傷 dà guī mó shā shāng · đại quy mô sát thương Hán Việt: đại quy mô sát thương · Pinyin: dà guī mó shā shāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 規 (quy) + 模 (mô) + 殺 (sát) + 傷 (thương)Pinyindà guī mó shā shāngHán Việtđại quy mô sát thươngCấu tạo大 + 規 + 模 + 殺 + 傷 · đại + quy + mô + sát + thương nghĩa thành phần: đại + quy + mô + sát + thương