大規模生產 đại quy mô sanh sản Hán Việt: đại quy mô sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 規 (quy) + 模 (mô) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việtđại quy mô sanh sảnCấu tạo大 + 規 + 模 + 生 + 產 · đại + quy + mô + sanh + sản nghĩa thành phần: đại + quy + mô + sanh + sản Nghĩa EngCihui mass production