大規模集成

dà guī mó jí chéng đại quy mô tập thành

Hán Việt: đại quy mô tập thành · Pinyin: dà guī mó jí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (quy) + (mô) + (tập) + (thành)