大言不慚

dà yán bù cán đại ngôn bất tàm

Hán Việt: đại ngôn bất tàm · Pinyin: dà yán bù cán

Tổng quan

khoe khoang không biết xấu hổ | nói phét

Cấu tạo: (đại) + (ngôn) + (bất) + (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe khoang không biết xấu hổ | nói phét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说大话,不感到难为情。
  • Tân Hoa Tự Điển 说大话不感到羞惭大言不惭地标榜自己。

Eng

  • CC-CEDICT to boast shamelessly|to talk big
  • Cihui 大言不慚 àyánbùcán f.e. boast shamelessly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大吹牛皮 · 大张其词 · 夸夸其談