大吹牛皮
đại xuy ngưu bì
Hán Việt: đại xuy ngưu bì
Tổng quan
說話誇大不實在。如:「做人要腳踏實地,終日大吹牛皮,無濟於事。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói khoác
- Biên soạn v.p. talk big; pitch it strong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話誇大不實在。如:「做人要腳踏實地,終日大吹牛皮,無濟於事。」
Eng
- Cihui 大吹牛皮 à chuī niúpí v.p. talk big; pitch it strong