大張其詞

dà zhāng qí cí đại trương kì từ

Hán Việt: đại trương kì từ · Pinyin: dà zhāng qí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trương) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张:宣扬。大肆宣扬某种说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 张宣扬。大肆宣扬某种说法。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大吹牛皮 · 大言不惭