大躍進運動

đại dược tiến vận động

Hán Việt: đại dược tiến vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (dược) + (tiến) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大躍進運動 àyuèjìn Yùndòng n. Great Leap Forward Movement M:³cháng