大過講究的 đại quá giảng cứu đích Hán Việt: đại quá giảng cứu đích Tổng quan quá khó tính; quá tỉ mỉ Cấu tạo: 大 (đại) + 過 (quá) + 講 (giảng) + 究 (cứu) + 的 (đích)Hán Việtđại quá giảng cứu đíchCấu tạo大 + 過 + 講 + 究 + 的 · đại + quá + giảng + cứu + đích nghĩa thành phần: đại + quá + giảng + cứu + đích Nghĩa ViệtCihui quá khó tính; quá tỉ mỉ