大量儲備的 đại lượng trữ bị đích Hán Việt: đại lượng trữ bị đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 儲 (trữ) + 備 (bị) + 的 (đích)Hán Việtđại lượng trữ bị đíchCấu tạo大 + 量 + 儲 + 備 + 的 · đại + lượng + trữ + bị + đích nghĩa thành phần: đại + lượng + trữ + bị + đích Nghĩa EngCihui great reserve of ...