大量地给

đại lượng địa cấp

Hán Việt: đại lượng địa cấp

Tổng quan

mưa, (the rains) mùa mưa, (the Rains) (hàng hải) vùng mưa ở Đại tây dương (4 10 o độ vĩ bắc), hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai, tránh được những điều bực mình khó chịu, (nghĩa bóng) không biết tính toá

Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 地 (địa) + 給 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rain

Từ liên quan

Gần nghĩa

大量使用 · 大量投入 · 大量杀戮 · 大量生产 · 大量的纸 · 大量财产 · 大量地 · 大量的